climate change
/ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/Changes in the Earth's weather patterns, especially the increase in temperature caused by carbon dioxide and other gases.
Tiếng Việt
biến đổi khí hậu
KLAI-mợt chây-n-giơ
Đọc 'climate' với trọng âm rơi vào âm tiết đầu (KLAI), âm thứ hai đọc nhẹ (mợt). Từ 'change' đọc là 'chây-n' và bật nhẹ âm 'giơ' ở cuối.
Sự thay đổi trong các kiểu thời tiết của Trái Đất, đặc biệt là sự gia tăng nhiệt độ do carbon dioxide và các loại khí khác gây ra.
Meanings
2 meanings
1Changes in the world's weather, particularly an increase in temperature, thought to be caused by things such as carbon dioxide in the atmosphere.general
Những thay đổi về thời tiết trên thế giới, đặc biệt là sự gia tăng nhiệt độ, được cho là do các yếu tố như carbon dioxide trong khí quyển gây ra.
“Technological methods to cope with climate change will become more and more important.”
“Các phương pháp công nghệ để đối phó với biến đổi khí hậu sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn.”
- The government has promised to take urgent action on climate change.
- Climate change is one of the greatest threats facing the planet.
- Many species are at risk of extinction due to climate change.
Trong tiếng Việt, 'climate change' luôn được dịch là 'biến đổi khí hậu'. Cần lưu ý đây là một danh từ không đếm được (uncountable noun) trong tiếng Anh, do đó không dùng mạo từ 'a/an' phía trước hoặc thêm 's' ở cuối.
2Natural large-scale and long-term change in the Earth's climatic system, such as those brought about by ice ages.academic
Sự thay đổi tự nhiên trên quy mô lớn và dài hạn trong hệ thống khí hậu của Trái Đất, chẳng hạn như những thay đổi do kỷ băng hà mang lại.
“Historically, climate change has occurred naturally over thousands of years due to variations in the Earth's orbit.”
“Về mặt lịch sử, biến đổi khí hậu đã xảy ra một cách tự nhiên qua hàng ngàn năm do sự thay đổi trong quỹ đạo của Trái Đất.”
- Geologists study rock formations to understand periods of ancient climate change.
- Natural climate change happens at a much slower rate than the current anthropogenic warming.
Trong ngữ cảnh học thuật (địa chất học, lịch sử Trái Đất), thuật ngữ này dùng để chỉ các chu kỳ thay đổi khí hậu tự nhiên, phân biệt với 'anthropogenic climate change' (biến đổi khí hậu do con người gây ra hiện nay).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- combat climate change
- tackle climate change
- mitigate climate change
- impact of climate change
- effects of climate change
- anthropogenic climate change
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The climate changes is a big problem.
Climate change is a big problem.
Climate change is typically used as an uncountable compound noun.
We must stop the climate change.
We must stop climate change.
Do not use the definite article 'the' before climate change when speaking generally.
He doesn't believe in a climate change.
He doesn't believe in climate change.
Climate change is uncountable and does not take the indefinite article 'a'.
Climate change are affecting the weather.
Climate change is affecting the weather.
As an uncountable noun, climate change takes a singular verb.
They discussed about climate change.
They discussed climate change.
The verb 'discuss' is transitive and does not take the preposition 'about'.
Don't confuse with
- global warming
the specific increase in Earth's average temperature
“Global warming is a major driver of climate change.”
Global warming refers specifically to temperature rise, while climate change includes other weather changes like wind patterns and rainfall.
Academic collocations
Words that pair with "climate change" in formal and academic writing
- verb
- combattacklemitigateaddressadapt to
- adjective
- anthropogenicglobalcatastrophicirreversible
- noun
- impacteffectpolicyactionmitigation
- preposition
- onofdue to
In context
Real-world examples
- daily life
We need to reduce plastic waste to help fight climate change.
Chúng ta cần giảm thiểu rác thải nhựa để góp phần chống lại biến đổi khí hậu.
Thời tiết cực đoan ngày càng phổ biến ở Việt Nam khiến người dân quan tâm hơn đến các hành động bảo vệ môi trường hàng ngày.
- business
Many companies are investing in green energy to mitigate the risks of climate change.
Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng xanh để giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu.
Xu hướng phát triển bền vững và chuyển đổi xanh đang được các doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt chú trọng trong những năm gần đây.
- academic
The study highlights the impact of climate change on coastal ecosystems.
Nghiên cứu làm nổi bật tác động của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái ven biển.
Với đường bờ biển dài, các nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái ven biển là một chủ đề học thuật quan trọng tại Việt Nam.
- government
The government has implemented new policies to adapt to climate change in the Mekong Delta.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những khu vực trên thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng xâm nhập mặn và nước biển dâng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'biến đổi khí hậu' là một vấn đề cấp bách mang tính quốc gia, đặc biệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến Đồng bằng sông Cửu Long qua hiện tượng xâm nhập mặn, sạt lở và nước biển dâng.
- Các cụm từ như 'sống chung với lũ', 'thích ứng với biến đổi khí hậu' hay 'nông nghiệp bền vững' thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng và trong các chính sách của nhà nước.
Etymology
Formed from the noun 'climate' (from Old French 'climat', from Latin 'clima') and 'change' (from Old French 'changier'). The term became widely used in the late 20th century to describe anthropogenic global warming and its broader environmental effects.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng học thuật.